TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sở hữu cá nhân" - Kho Chữ
Sở hữu cá nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
chế độ sở hữu cá nhân (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nhân
chủ nhân
tư nhân
chủ thể
chủ tài khoản
thuê bao
tư bản
nhân danh
cổ đông
tư chức
ấu chủ
địa chủ
gia chủ
quả nhân
nô lệ
chúa đất
ông
mại bản
cao nhân
sở hữu cá nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sở hữu cá nhân là .