TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sấm kí" - Kho Chữ
Sấm kí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những lời sấm được ghi chép lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiên tri
vũ đoán
bói
dự cảm
lí số
xem
tri kỉ
quẻ
xem bói
dự kiến
tri kỷ
dự cảm
dự đoán
tiên đoán
tiên lượng
dự kiến
dự liệu
xem tử vi
luận đoán
tiên cảm
tiên liệu
ức đoán
xem tướng
linh cảm
tiên lượng
gieo quẻ
khai
dè
liệu chừng
đoán
bói toán
chứng giám
tăm hơi
ước
Ví dụ
"Lời sấm kí của Nguyễn Bỉnh Khiêm"
sấm kí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sấm kí là .