TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sư phạm" - Kho Chữ
Sư phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học về giảng dạy và giáo dục trong nhà trường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáo học pháp
giáo dục học
giáo dục
khoa giáo
học thức
học vấn
chuyên môn
lì xì
học thuật
giáo trình
khoa học kĩ thuật
khoa
thổ nhưỡng học
y khoa
khoa học
môn học
bác học
chuyên ngành
pgs
chuyên khoa
khoa học
tiến sĩ khoa học
khoa học kỹ thuật
phương pháp luận
triết học
tri thức
bài học
khoa học cơ bản
Ví dụ
"Kĩ năng sư phạm"
"Đại học sư phạm"
sư phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sư phạm là .