TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc kỳ" - Kho Chữ
Quốc kỳ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cờ tượng trưng cho một nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc kì
tinh kì
cờ quạt
tô-tem
mề đay
hiệu
vương miện
tóc seo gà
đinh
trang
tiêu ngữ
ấn kiếm
giăng hoa
mác
sao
tem
vầng
tịnh
bông
hoả châu
pháo bông
chấm
danh từ
hữu định luận
giấy má
pháp giới
thiên đàng
càn
bao thơ
quì
thập ác
trường qui
rau
hoa mầu
từ thực
thăm
bông
quốc kỳ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc kỳ là .