TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "qui luật" - Kho Chữ
Qui luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mối liên hệ bản chất ổn định, được lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lẽ
quyết định luận
đạo đức
chân lý
luật rừng
bản chất
đạo lý
tất yếu
chân lí
công lý
nhất định
tính nhân quả
bản chất
trên
hệ thống
lô-gích
đúng đắn
đạo lí
đạo pháp
chính danh
luân lý
chính tông
chính nghĩa
hợp pháp
lẽ phải
logic
lô-gích
lì xì
chính thống
yếu tố
lý thuyết
tự nhiên
Ví dụ
"Quy luật phát triển xã hội"
"Quy luật di truyền"
qui luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qui luật là .