TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "qua ngày" - Kho Chữ
Qua ngày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hết được ngày này qua đến được ngày khác, thường chỉ cảnh sống lần hồi, tạm bợ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qua ngày đoạn tháng
đời đời
lần hồi
day
qua
ngày kia
ngày qua tháng lại
mãn kiếp
muôn đời
đời đời kiếp kiếp
già đời
ra
ngày rày
bữa qua
ngày kia
ngày mai
hôm kia
đời
mai kia
pen-cát-xi-lát
ngày mai
đời thường
mai
ngày sau
ngày kìa
chung thân
ngày nay
tối ngày
thường nhật
đằng đẵng
đời kiếp
mãn đời
chiều qua
lâu nay
sáng mai
bữa kia
muôn năm
muôn thuở
lâu đời
mốt
ngày trước
bữa kia
ngày rày
sinh thời
chiều chiều
mai đây
cuộc đời
hôm mai
hôm kìa
ngày đêm
lâu
dĩ vãng
cuộc đời
bữa mai
hôm sớm
nay
trường kì
hôm
tháng ngày
bình sinh
bấy lâu
ngày xửa ngày xưa
hồi
trường kỳ
buổi
muộn
truyền kiếp
ngày xưa
giết thì giờ
lâu dài
một mai
bữa tê
chửa trâu
dừ
Ví dụ
"Muối dưa đắp đổi qua ngày"
"Sống qua ngày"
qua ngày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qua ngày là .