TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc tịch" - Kho Chữ
Quốc tịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tư cách là công dân của một nước nhất định, được pháp luật nước đó thừa nhận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc dân
quốc gia
nác
quốc pháp
quốc gia
quốc âm
dân đinh
nhân dân
quyền công dân
cộng hoà
dân tộc
hộ tịch
quốc ngữ
dân
hộ khẩu
quốc văn
cư dân
sở tại
quốc văn
căn cước
dân sự
sinh quán
tổng tuyển cử
nhân khẩu
dân tình
vi-da
đảng tịch
dân cư
quốc ngữ
dân làng
công
quốc học
dân
bá tánh
hiến pháp
Ví dụ
"Một người Việt có quốc tịch Pháp"
quốc tịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc tịch là .