TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phủ định" - Kho Chữ
Phủ định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bác bỏ sự tồn tại, sự cần thiết của cái gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phủ nhận
đừng
không
nào
chẳng
phản thí dụ
đâu
gì
phản chứng
chứ
lẽ nào
chưa
được
đâu
thì có
làm gì
gì
đừng
đời nào
thì
hề
quyết
qua
mốc
thôi
sất
không
trừ phi
vả lại
đếch
bằng không
đếch
chứ lại
vậy
sức mấy
chớ
đã
dưng
quả
quả quyết
có
có
cóc
sá
khối
cóc
cấm
phi
nọ
không thể
hay là
chớ
thà
chằn chặn
rồi
nữa
vả chăng
nhất thiết
chứng
mô tê
chả
tất
còn
mới
hết
cứ
bất tất
tịnh
cho
quả vậy
quả thực
chẳng thể
vả
đã đành
Ví dụ
"Câu phủ định"
"Cái mới phủ định cái cũ"
phủ định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phủ định là .