TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phong thổ" - Kho Chữ
Phong thổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những điều kiện về khí hậu của một vùng đối với đời sống của con người (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí hậu
vi khí hậu
tiểu khí hậu
thung thổ
ngoại cảnh
ngoại cảnh
môi trường
bầu không khí
bối cảnh
khung cảnh
địa
địa lý
xích đới
địa lí
vùng
đới địa lý
xung quanh
định xứ
hoàn cảnh
cảnh quan
xứ
miền
gió mùa
khu vực
đới địa lí
thế
chung quanh
thổ âm
chung quanh
trời
xung quanh
địa phương
mạn
địa
tiểu vùng
dã ngoại
miệt
địa thế
địa vực
thế giới
Ví dụ
"Không quen phong thổ"
phong thổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phong thổ là .