TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi thân" - Kho Chữ
Phi thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
nhưphi hành(ng2).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phi hành
phi
phi ngựa
dồ
vụt
nhẩy
phóng
chiu chíu
phì phà
xẹt
ngoảy
vút
bươn
phiết
vót
bổ nhào
chây
phi dê
dẫm
chạy
động dạng
dông
lao
nhẩy bổ
nẩy
à à
phe phẩy
xồ
vút
chạng
phiêu dao
oà
bay
nhẩy dựng
hoặc
toá
tót
tày
tế
nhẩy cóc
băng
nảy
hất
động
nhẩy vọt
dậm dật
phất phơ
sà
chồm
vun vút
khảy
ẩy
đôi
chuyển động
động
rởn
bon
đi
di động
vận động
thót
vèo
quýnh
hối
chạy
nhẩy nhót
dệch
vùng
chờm
đun
hục
vồn vập
nhẩy ổ
chuyển động
phi thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi thân là .