TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phối màu" - Kho Chữ
Phối màu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Pha trộn các màu khác nhau để tạo ra một màu mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pha
pha trộn
phối trộn
trộn
pha
đấu
trộn
phối chế
pha trộn
sanh
hoà trộn
hoà
lẫn lộn
hoà quyện
đan cài
pha chế
hoà kết
phối liệu
pha phôi
sú
hợp
xen cài
xen lẫn
pha tạp
lẫn
chan hoà
hoà tan
hoá hợp
hoạ
gộp
hoà tan
kết hợp
ghép
hoà nhập
đấu
kết hợp
nhập
trà trộn
hoà hợp
phối kết hợp
kết hợp
nhập cục
lai tạp
tan hợp
quyện
hỗn hợp
chủn
đan xen
tích hợp
hợp nhất
hỗn tạp
thống nhất
sát nhập
hợp lưu
chập
tổng hợp
hoà mình
hội ý
phối
đập
phối khí
hùn hạp
hỗn hợp
chắp
hợp
trùng hợp
hợp thành
hợp tan
chắp nối
thống nhất
sáp nhập
ghép
lồng ghép
hùa
Ví dụ
"Phương pháp phối màu"
"Cách phối màu khá hài hoà"
phối màu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phối màu là .