TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng trừ" - Kho Chữ
Phòng trừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngăn ngừa và diệt trừ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng tránh
tiệt trừ
phòng dịch
trừ diệt
diệt trừ
trừ
trừ gian
tránh
trừ khử
tránh mặt
bảo vệ
diệt
tiễu trừ
trị
tiêu trừ
tiễu phỉ
triệt
né
bài trừ
từ
huý kị
lảng tránh
xa lánh
tẩy trừ
tránh
thanh trừ
tuyệt nọc
tránh
bài
khử trùng
dang
cữ
tránh né
chắn
huỷ diệt
triệt hạ
tiễu
ngăn cách
tiêu diệt
tận diệt
trừ
loại trừ
triệt phá
lánh mặt
triệt tiêu
đánh đuổi
tránh
chống phá
qua
lẩn tránh
hẩng
trừ hao
loại trừ
ngăn
trừ
quét
trớ
khử
cắt cơn
dẹp
ngoại trừ
cứu
phá bỏ
diệt trùng
tẩy xoá
xông
gạt
chiết
trừ tà
làm cỏ
tháo gỡ
đừng
sát trùng
tỉa
Ví dụ
"Phòng trừ sâu bệnh"
"Phòng trừ mối, bảo vệ đê điều"
phòng trừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng trừ là .