TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Phân khối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Cc
danh từ
Thể tích của buồng đốt xi lanh, qua đó tính được công suất của xe, máy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cc
thể tích
khối lượng
đấu
dung tích
mét khối
khối
lít
phân lượng
dung lượng
công suất
đong
Ví dụ
"Xe máy 110 phân khối"
"Xe phân khối lớn"
danh từ
Centimet khối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cc
mét khối
ml
khối
lít
cm
phân
đấu
thể tích
khối lượng
centi-
thạch
phân lượng
khối
dung tích
gram
vực
micron
cút
hào
c
cây số
tấn
lường
đong
dung lượng
cân
cân ta
gamma
tảng
carat
cỡ
khối lượng
ca-ra
tấn
quart
oz
học phần
mi-cron
yến
định lượng
bò
phân
cỡ
kg
li
gam-ma
đơn vị
pint
tấc
tạ
độ
m
phân
cỡ
số đo
thước
mét
xu
công tơ tổng
cân
phân khối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân khối là
phân khối
.
Từ đồng nghĩa của "phân khối" - Kho Chữ