TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nữ trầm" - Kho Chữ
Nữ trầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giọng nữ thấp nhất, ngang với nam cao nhưng rộng và mượt hơn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nữ trung
nam trầm
nữ cao
nam cao
phái yếu
cái
ái nữ
nữ
đàn em
nữ giới
đàn bà
ca kỹ
con
cung văn
sư nữ
mĩ nữ
ni sư
thứ nữ
phái đẹp
bà cô
tiện nữ
nữ
mỹ nữ
ả đào
ca sĩ
ông công
thị
nữ trầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ trầm là .