TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nữ trung" - Kho Chữ
Nữ trung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giọng nữ ở giữa nữ cao và nữ trầm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nữ trầm
nữ cao
nam trầm
nam cao
ái nữ
mĩ nữ
nữ
cái
mỹ nữ
phái yếu
nữ sinh
cung văn
nữ trung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ trung là .