TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nỉ" - Kho Chữ
Nỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hàng dệt bằng sợi len chải xơ lên, che lấp sợi dọc và sợi ngang
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vải
len
len dạ
voan
dạ
là
đoạn
sợi
ni-lông
hàng
lĩnh
trừu
sa
vải
vi-ni-lông
gùn
đùi
nái
xuyến
lụa
the
phin
thao
chiên
là lượt
sô
bố
tơ
phin nõn
nylon
cấp
vóc
tơ
láng
tatăng
lụa là
tơ lụa
len gai
pô-pơ-lin
cô-tông
tuýt xo
cotton
sợi
chéo
tơ
là
vải vóc
chăn chiên
lương
ty
chỉ
chiếu
cước
chỉ
thun
chăn
bố tời
ti
thể sợi
đan
dệt
lục soạn
ren
canh
nếp
cẩm nhung
sồi
diềm bâu
tơ tằm
vải bò
bông
tuyết
toan
sớ
Ví dụ
"Áo nỉ"
"Mũ nỉ"
nỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nỉ là .