TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoéo" - Kho Chữ
Ngoéo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưcù nèo(ng1)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cù nèo
cù ngoéo
ngáo
cù nèo
kèo nèo
móc câu
mỏ neo
néo
neo
cuốc bàn
chuôi
câu liêm
móc
tuốc-nơ-vít
hái
chĩa
dao nề
rìu
riu
liềm
mỏ
dao quắm
lình
ê cu
cuốc chĩa
cuốc chét
gót
mỏ cặp
cào
bay
xẻng
te
giuộc
vó
a
đó
tay cầm
ngói móc
lọp
cá
khoan
găm
xiên
trúm
cán
bồ kếp
móng
đanh
cổ chày
chèo
nạo
đăng đó
bua
thêu
chìa vặn
cuốc chim
càng
nõ
mâu
né
chè móc câu
rạ
cùm
giậm
bào xoi
ná
già giang
dĩa
đinh khuy
gầu
gông xiềng
đao búa
mỏ nhát
tròng ngao
Ví dụ
"Dùng ngoéo để hái quả"
ngoéo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoéo là .