TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghi ngút" - Kho Chữ
Nghi ngút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(khói, hơi) bốc lên nhiều và toả ra không ngớt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hực
toé khói
nghịt
bừng bừng
hầm hập
cao vút
rợp
đặc sệt
chọc trời
bùng bùng
thơm phưng phức
đậm
tràn lan
lùng bùng
vống
đầy dẫy
nằng nặng
hút
mênh mang
ngất nga ngất ngưởng
ngất nghểu
hun hút
dày đặc
nóng rực
nghìn nghịt
khoáng đãng
rức
nồng
ngất trời
cao nghều
hoác
đặc
gớm
sền sệt
lồng lộng
ngãng
vời vợi
sưng vều
sùng sục
giầu có
đặc kịt
dầy cồm cộp
đặm
to đùng
cao ngất
dầy đặc
tú hụ
ắp
lộ hầu
chật ních
đầy ắp
mênh mông
thẳm
dầy
to tướng
chất ngất
lầu
to xù
vô khối
đông đặc
dông
oai nghiêm
thăm thẳm
tướng
giầu
đậm
vòn vọt
đặc
nóng sốt
rậm rì
vót
xù
rộng
lù lù
Ví dụ
"Khói hương nghi ngút"
nghi ngút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghi ngút là .