TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghẹn cứng" - Kho Chữ
Nghẹn cứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nghẹn ứ lại, không sao nói được, nuốt được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghẹn
lúng búng
nghẹn đòng
nghẹt
chẹt
chẹn
ngậm
nuốt
chặn họng
bóp họng
dằn
mím
hóc
đớp
mút
bặm
chết chẹt
chịt
nuốt chửng
nuốt
ém
mắm
chịt
nhúm
ghì
ngoạm
gậm
nhằn
nín
nén
chặn
cắn
cắn răng
kẹp
tắc tị
búng
ăn
bụm
bóp mồm bóp miệng
thắt cổ
rị
kẹt
gặm
gông
véo
bập
tắc nghẽn
chặc lưỡi
thắt
chôn chân
mắc
bưng
dịt
mắc kẹt
mút
nhấm
ngậm
khoá
tạo vật
nhằng nhằng
bóp nghẹt
đâm họng
đì
bắt chẹt
ứ tắc
kẹ
ức chế
khới
nắm
nịt
dún
đóng
cắp
ách
Ví dụ
"Miếng cơm nghẹn cứng trong cổ họng"
nghẹn cứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghẹn cứng là .