TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ngói mấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngói có mấu để móc vào mè.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngói ta
cu ngói
gạch bông
mái
mái
đốc
mái
miểng
tép
mái hiên
ngang nối
màng lưới
sạn
vấu
mái hắt
mấu
ngói mấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngói mấu là .
Từ đồng nghĩa của "ngói mấu" - Kho Chữ