TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nao nức" - Kho Chữ
Nao nức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưnáo nức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
náo nức
mừng quýnh
nổi xung
reo
sôi gan
nôn
cà khêu
mừng rơn
giận lẫy
lạ lẫm
chầm bập
mừng cuống
lầu nhà lầu nhầu
be
xì
mừng húm
tâng hẩng
nũng
chui cha
chọc tức
rôm
ớ
no
háu
phởn
hô hoán
nổi doá
nhắng nhít
sấp ngửa
lao nhao
to tiếng
lộn ruột
ăn đậm
chọc léc
nhắng
lo
nô
phun
xì
lẫy
rân
bốc hoả
nổi đoá
la hét
nói tướng
choảng
làm nũng
nỉ non
chơi
lích ca lích kích
bạo gan
hăng tiết
xưng xưng
nghẻo
khao
chọc giận
hít hà
léo nha léo nhéo
tru
toáy
lộn máu
nhệu nhạo
phều
sĩ
kèo nèo
nóng ăn
trêu tức
bẳn gắt
nắc nỏm
lầu nhầu
thốt
nổi cáu
khi dể
khới
Ví dụ
"Học trò nao nức chuẩn bị ngày khai trường"
nao nức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nao nức là .