TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nợ đọng" - Kho Chữ
Nợ đọng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nợ lưu lại từ trước chưa trả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nợ
nợ nần
nợ
lãi
kết dư
tức
vết tích
gốc
quĩ
lãi ròng
lỗ lãi
tín dụng thư
lãi suất
quỹ
tín phiếu
tồn khoản
ngân quĩ
lc
thặng dư giá trị
sắc thuế
lời
lẻ
lời lỗ
thù lao
tài khoản
quí phi
xâu
hối phiếu
tiền
Ví dụ
"Nợ đọng thuế"
"Nợ đọng tiền hàng"
nợ đọng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nợ đọng là .