TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nải" - Kho Chữ
Nải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cụm quả chuối xếp thành hai tầng trong buồng chuối
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
buồng
chùm
khóm
chòm
chùm
cụm
mớ
túm
dẫy
cum
tán
nhúm
bụm
xếp
cộng
kếp
bó
xâu
cụm
gồi
bồ
đám
túm
cọc
túm năm tụm ba
lùm
lứa
xấp
tập đoàn
chồng
bộ
bọn
đệp
khối
đống
tốp
đám
sưu tập
chùm nhum
bè
cỗ
đụn
chất
lố
quây quần
tập hợp
mớ
quần tụ
chùm
chụm
toán
sắp
thếp
bửng
mẻ
bầy
thâu
bựng
dãy
quĩ tích
khúm na khúm núm
xúm
đùm túm
xốc
bâu
tụm
quỹ tích
vác
tổ hợp
một lô một lốc
bọc
bộ
kéo
lô lốc
Ví dụ
"Nải chuối tiêu"
"Buồng chuối có năm nải"
nải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nải là .