TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước độc" - Kho Chữ
Nước độc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỉ khí hậu, môi trường xấu, dễ sinh ốm đau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ma thiêng nước độc
nước sạch
nước
mặt nước
rừng thiêng nước độc
nước ngọt
nước mặn
sông nước
đoài
non nước
đâm sầm
nước nôi
nước mẹ
nước mặn đồng chua
nước lợ
nước khoáng
thuỷ thổ
nước non
nước máy
hồ
ao tù
vũng
mội
cạn
nước nhà
hồ
đài nước
non sông
vực
sông máng
vũng tàu
hói
hồ hải
thuỷ phận
Ví dụ
"Vùng ma thiêng nước độc"
nước độc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước độc là .