TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "níu kéo" - Kho Chữ
Níu kéo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Níu giữ lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trì níu
giữ chân
cầm
trì
chèo kéo
giữ rịt
giữ
lại
gìn giữ
bảo lưu
duy trì
tồn giữ
giữ
bám
cất giữ
ôm
chứa
giữ kẽ
chiếm giữ
giữ
găm giữ
cất trữ
chiếm giữ
câu
giữ gìn
cầm chừng
xí
nán
thu giữ
để
trụ
bảo tồn
bo bíu
giữ giàng
bảo toàn
cầm cự
ấp ủ
dành
bảo quản
rún
tiếp tục
tử thủ
giữ
cố thủ
đọng
tranh thủ
chiếm giữ
hứng
câu khách
cứ
giữ ý giữ tứ
bám
gia hạn
nệ
chiêu khách
gìn
dòng
tồn trữ
vật nài
cưu mang
dắt
mang
tồn đọng
treo
vương vất
chống giữ
mơi
nèo
ì
bó cẳng
nấn ná
thủ hoà
cầm hơi
trữ
Ví dụ
"Níu kéo khách hàng"
"Tìm cách níu kéo cuộc hôn nhân"
níu kéo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với níu kéo là .