TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "muội" - Kho Chữ
Muội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bụi đen mịn do khói sinh ra, thường đóng thành mảng, thành lớp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đen nhẻm
đen sì
mịt mù
khói
đen lánh
lù mù
đen kịt
um
đùng đục
tù mù
đen
mù mịt
mốc thếch
đen nhánh
đen ngòm
mịt mùng
vẩn đục
đen trũi
đục ngầu
đen lay láy
mù mịt
muốt
tôi tối
đen nháy
đen đét
mịt
mù
mờ mịt
tối hù
đục
đen láy
đen nhức
ngầu
xỉn
ẩm mốc
đen
đen thủi đen thui
đen nghìn nghịt
đen trùi trũi
tối mịt
ngàu
mờ
sầm
xám xịt
mờ mịt
ánh
tối mù
đen thui
then
bóng
thâm
ngăm ngăm
tối mặt tối mũi
kèm nhèm
tinh vân
mù mờ
che mờ
tăm tối
trắng muốt
xịt
đen đỏ
nhem nhẻm
xam xám
mun
bảng lảng
anh ánh
tối tăm mày mặt
tối tăm
nhễ nhại
lờ
u ám
lấm tấm
tối sầm
thâm xịt
Ví dụ
"Lau sạch muội ở bóng đèn"
"Muội than đen sì"
muội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với muội là .