TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đen nháy" - Kho Chữ
Đen nháy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
phương ngữ
nhưđen láy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đen lay láy
đen láy
đen nhay nháy
đen nghìn nghịt
đen đét
đen trùi trũi
đen
đen thủi đen thui
nhem nhẻm
đen sì
tối hù
đen
đen nhánh
đen lánh
đen kịt
then
đen trũi
đen ngòm
huyền
đen đỏ
lờn lợt
làn lạt
đen nhức
tím rịm
xám xịt
râm rấp
phai lạt
màu nhiệm
bạc mầu
mầu mẽ
tối mịt
thẫm
đen nhẻm
lợt lạt
thâm
mực
u ám
tôi tối
sẫm
ngăm ngăm
mầu
xam xám
chấp choá
mầu mè
đen
tối mò
ót
mầu sắc
hắc ám
đen tối
đỏ hon hỏn
xanh lam
mịt mùng
sầm
xám
tăm tối
trắng phau phau
thâm u
xám ngoét
đỏ khè
nâu
đùng đục
trắng đen
xỉn
tối om
đen thui
đỏ đòng đọc
sậm
tím than
lay láy
mun
tối mù
đen tối
tím lịm
đen nháy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đen nháy là .