TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "muôn đời" - Kho Chữ
Muôn đời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thời gian hết đời này qua đời khác, mãi mãi về sau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
muôn thuở
muôn năm
đời đời
thiên cổ
đời đời kiếp kiếp
sinh thời
già đời
đời
chung thân
nghìn thu
tuổi đời
đời thủa
ngàn thu
đời kiếp
thọ
đằng đẵng
tám đời
mãn kiếp
thiên thu
niên hạn
thời cục
bình sinh
sinh tiền
vô thời hạn
thời
dĩ vãng
tuổi thọ
tám hoánh
truyền kiếp
trăm năm
sau này
ngày xửa ngày xưa
lâu đời
thiên tuế
muôn
ngày xưa
thế kỷ
trường tồn
lâu nay
đời thuở
cuộc đời
năm tháng
trăm tuổi
ngàn xưa
cuộc đời
nghìn xưa
tuổi
nhân thọ
trời
thiên niên kỷ
trường kỳ
thiên niên kỉ
thế kỉ
trường kì
tuổi thọ
thu
thời khắc
lâu dài
đương thời
giờ
lâu
ngày
giờ lâu
thời gian
qua ngày
thuở
khoá
thượng thọ
ngày trước
cữ
trường cửu
ít lâu
tương lai
ngày nay
Ví dụ
"Lưu danh muôn đời"
muôn đời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với muôn đời là .