TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "marathon" - Kho Chữ
Marathon
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cuộc chạy thi đường dài với cự li 42,195 km theo truyền thống, thường được tổ chức ở Olympic.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ma-ra-tông
việt dã
đường trường
dặm trường
dặm
thiên lí
dặm ngàn
thiên lý
trường chinh
hoàng cung
đường đất
tuyến
xa lộ
đường lối
đường mòn
đường
đàng sá
đường
marathon có nghĩa là gì? Từ đồng âm với marathon là .