TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "việt dã" - Kho Chữ
Việt dã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Môn thể thao chạy trên các địa hình tự nhiên, thường có đông người tham gia.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
marathon
ma-ra-tông
dã ngoại
trường chinh
đường trường
việt dã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với việt dã là .