TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mật mã" - Kho Chữ
Mật mã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mã thông tin được giữ bí mật, dùng riêng trong một số ngành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật khẩu
mật hiệu
mật khẩu
mật
mã
mật danh
mã số
khoá số
chữ số
mã hiệu
ký tự
mã vạch
bit
chữ số la mã
số hiệu
cạc
ký tự
moóc-xơ
thông số
điều luật
byte
unicode
chỉ dẫn
số
dấu hiệu
tiểu mục
thông số
căn thức
Ví dụ
"Dịch mật mã"
mật mã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mật mã là .