TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "làm lông" - Kho Chữ
Làm lông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm sạch lông để sử dụng thành thực phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vặt
cạo
rỉa
làm
gọt
phanh
nạo
tẩy trang
làm thịt
cạo
lột
làm cỏ
gọt
gợt
lạng
lọc
thiến
hớt
lột
lạng
tước
cắt
tẩy rửa
lảy
húi
mổ
dọn
bài
chuội
quẹt
hớt tóc
giết mổ
đãi
pha
tẩy uế
vệ sinh
tháo
cắt
giết chóc
xước
rửa
hoán vị
trừ
rọc
xả
tỉa
khử
giặt
sảy
xé phay
tẩy rửa
tẩy xoá
hấp
cúp
tỉa
quét
dém
lột
tuốt
xén
phát quang
vẽ
lau chùi
phủi
tẩy trừ
lóc
dọn
làm cỏ
xới
giết thịt
cắt
vạc
giết
xỉa
Ví dụ
"Làm lông con gà"
làm lông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với làm lông là .