TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liệu trình" - Kho Chữ
Liệu trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quá trình điều trị bệnh, theo những quy định chặt chẽ về cách thức, thời gian và liều lượng sử dụng thuốc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phác đồ
y lệnh
đơn
toa
lộ trình
dược thư
giải thuật
lịch
chương trình
chương trình nghị sự
kế sách
đối sách
lịch
quyết sách
chính khoá
giáo án
biện pháp
kê
đúng
Ví dụ
"Uống thuốc đúng liệu trình"
liệu trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liệu trình là .