TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lau chùi" - Kho Chữ
Lau chùi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lau và chùi (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tẩy rửa
giặt
quét
rửa
rửa ráy
quẹt
quét dọn
tẩy rửa
chuội
quét quáy
tổng vệ sinh
gột rửa
trảy
giặt gịa
giặt giũ
quét tước
phủi
tẩy uế
vệ sinh
tẩy trang
giũ
dọn
tẩy xoá
rỉa
rửa
tẩy
dọn
tảo phần
gợt
tinh lọc
đánh chén
tinh chế
khử trùng
quét
tẩy trừ
thanh lọc
dọn dẹp
lọc
tẩy trần
giũ
sạch
xỉa
cạo
cạo
xoá
hấp
lảy
thải trừ
gọt
làm cỏ
đãi
khử
sàng sảy
húi
bài
hót
xới
vặt
sát trùng
lẩy
khai quang
tuốt
rũ
đục khoét
xước
tiệt trừ
phát quang
cách
diệt trùng
vun vén
dẹp
sảy
hớt
xả hơi
Ví dụ
"Bàn ghế được lau chùi sạch sẽ"
lau chùi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lau chùi là .