TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "la trời" - Kho Chữ
La trời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
kêu trời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
động trời
ó
trời đất
trời đất ơi
trời
chầu trời
la lối
tru
kêu la
lầu nhầu
be
la lối
chảu
nói tướng
la hét
hô hoán
ớ
rầy
bệu bạo
kêu ca
trời ơi đất hỡi
quát
la ó
ba hoa thiên địa
hò
ca cẩm
thét
hét lác
hò
la làng
lầu bầu
trời giáng
la
trời đánh
chui cha
xì
phun
rên
vót
rinh
hằm hè
cảu rảu
lẫy
nổi doá
quát tháo
doá
văng tục
một tấc đến trời
lao nhao
rầy la
lầu bà lầu bầu
giận lẫy
tâng hẩng
xì
phều
lầu nhà lầu nhầu
quặc
nổi đoá
giáng
thốt
phèo
quang quác
hô
léo nha léo nhéo
hắt xì hơi
quậy
kêu
lên tiếng
mừng cuống
lạu bà lạu bạu
làu bà làu bàu
phì cười
tri hô
ráp
Ví dụ
"Hơi khổ một tí đã la trời"
la trời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với la trời là .