TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm sàng" - Kho Chữ
Lâm sàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về những gì trực tiếp quan sát được ở người ốm đang ở trên giường bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chẩn đoán
khám
khám nghiệm
lục soát
thăm
thăm khám
chẩn bệnh
giám định
tận mắt
chẩn mạch
hội chẩn
thể nghiệm
khám
xem
quan sát
thử
dấu hiệu
chứng kiến
săm se
khám xét
chiêm nghiệm
xem xét
nghiệm
khảo
khảo nghiệm
xét
khảo thí
tra xét
thẩm tra
thi
khảo sát
xét
thám sát
thấy
chứng kiến
điều tra
thẩm
xét đoán
hoá nghiệm
xem
chẩn đoán
bình xét
trắc nghiệm
rõ ràng
cảm quan
thăm
phân xét
rà soát
soi xét
săm soi
Ví dụ
"Triệu chứng lâm sàng"
"Chẩn đoán lâm sàng"
"Chết lâm sàng"
lâm sàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm sàng là .