TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "láng coóng" - Kho Chữ
Láng coóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) bóng láng lên, trông như còn mới tinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bóng lộn
láng
bóng láng
bóng nhoáng
nhẫy
sạch bóng
óng chuốt
nhẵn thín
nhẵn lì
mươn mướt
lì
bóng bảy
trơn nhẫy
mới coong
bóng dợn
nhẵn thin thín
nhẵn
mượt
lọ
trơn tuột
ràng ràng
sạch mắt
óng mượt
thuôn
lờn
mềm lũn
óng ả
mịn
lũn
lanh
phẳng lì
lanh lẹn
bóng bẩy
ba lơn
văn vẻ
sớn sác
mới cứng
lạt
bảnh
bảnh
lụa
nuột
xơn xớt
gọn gàng
con cón
lơn tơn
lả lướt
sanh sánh
óng ả
trơn tru
trơn
sành điệu
trơn
láu lỉnh
gọn mắt
mườn mượt
thanh
mĩ
mịn màng
phẳng phiu
điển
nhẵn nhụi
giòn
mát rợi
mượt mà
mới toanh
hoàn mĩ
mỹ
lông ba lông bông
sáng láng
lẹ
lanh lẹ
sẽ sàng
mướt mượt
Ví dụ
"Chiếc xe máy láng coóng"
láng coóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với láng coóng là .