TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoả thân" - Kho Chữ
Khoả thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở trạng thái để lộ toàn bộ thân hình nhằm phô bày vẻ đẹp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trần
trần trụi
trùng trục
loã lồ
trần
ở truồng
toà
chồng ngồng
trơ
tồng ngồng
trần
xác
không
trống trải
thông thống
trơ trụi
không
vô hồn
trơ
không
vô hình
tráng
Ví dụ
"Vẽ tranh khoả thân"
"Tượng hình người khoả thân"
khoả thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoả thân là .