TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khỉ đột" - Kho Chữ
Khỉ đột
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của gorilla.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khỉ độc
khỉ
khỉ gió
gorilla
dã nhân
gô-ri-la
đười ươi
tườu
hắc tinh tinh
vượn người
tinh tinh
linh trưởng
vượn
ông ba mươi
voọc
cầy
khái
bú dù
vẹc
tiểu hổ
vẹc bông lau
bạc mày
chàng hiu
bướm
chuột lắt
khỉ đột có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khỉ đột là .