TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hồng hoang" - Kho Chữ
Hồng hoang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về một thời xa xưa, khi trời đất còn hỗn mang, hoang sơ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ sơ
thái cổ
thái cổ
thượng cổ
xa xưa
cổ xưa
thượng cổ
xưa
xưa
trước kia
ngày xửa ngày xưa
khai thiên lập địa
ngàn xưa
mông muội
cổ đại
dĩ vãng
đời thuở
xưa
thuở
ngày xưa
bác cổ
nghìn xưa
ngày trước
quá khứ
tiền sử
thời đại đồ đá
cổ sử
trước
cổ kính
Ví dụ
"Thuở hồng hoang"
hồng hoang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồng hoang là .