TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạ huyệt" - Kho Chữ
Hạ huyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đặt quan tài xuống huyệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuống
nằm xuống
hạ giáng
hạ
thụt
chìm
lún
dìm
lắng
lặn
hạ bệ
dưới
hạ
trễ
sụt
tụt
độn thổ
lún
thụt
hạ cánh
xuống
sụp
giáng
tắt nghỉ
hấp hối
thụt
thụt
xuống
hạ mình
sa
lắng đọng
thụp
tụt
đáp
phục
trệt
giủi
hạ
hạ sơn
tụt
tụt
quỵ
sụt
cất
long lay
suy kiệt
quị
sụm
rùn
giảm đẳng
gục
lăn
thiếp
tịt
rơi
phủ phục
khuất núi
tuột
nằm bếp
suy vi
chìm
hy sinh
nhún
hưu
gục
xuống
tùm hụp
thoái vị
tắt hơi
quy tiên
thòng
lặn
chết gí
ghé lưng
hạ huyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạ huyệt là .