TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thoái vị" - Kho Chữ
Thoái vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Từ bỏ ngôi vua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cáo thoái
qui hàng
hạ bệ
đầu hàng
thất thế
thúi
cáo lão
thoái
quy hàng
thối
tiến thoái
chạy
hàng
thụt
đầu hàng
tụt
thoái chí
thối lui
chịu thua
khoan nhượng
thoái lui
thụt
lùi bước
sụp đổ
thoái hoá
tụt
thoái trào
cất
thụt lùi
suy vong
suy
đổ
tuột
chắp tay rủ áo
hưu
suy tỵ
vơi
thụt lùi
giảm sút
thất cử
bó tay chịu chết
nhún
vợi
đi
mất
tiêu vong
vuột
tắt hơi
băng hà
thua
rơi rụng
xuống
bại
tắt nghỉ
phá ngang
thuyên giảm
rùn
rụng
tuột
hạ
lui
ngoắc ngoải
xẹp
xuống
hao
tuột
suy giảm
co vòi
lui
giảm đẳng
sụt giảm
thôi
mất giá
xỉu
Ví dụ
"Vua Bảo Đại thoái vị"
thoái vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thoái vị là .