TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bó tay chịu chết" - Kho Chữ
Bó tay chịu chết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưkhoanh tay chịu chết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoanh tay chịu chết
bó tay
chắp tay rủ áo
chịu thua
thua
đầu hàng
hàng
đầu hàng
qui hàng
chào thua
bại vong
nhún
hai tay buông xuôi
quy hàng
thất trận
khoan nhượng
tử
bại
thoái vị
bỏ mình
chạy
tan xương nát thịt
thoái chí
bỏ xác
mất
chìm xuồng
tử nạn
chiến bại
thảm bại
hi sinh
thiệt mạng
tử vong
đo ván
xuống tay
nằm xuống
ngã
tắt nghỉ
buột tay
thất bại
thất cử
lùi bước
chết rấp
chết hụt
hy sinh
ngã lòng
hi sinh
phăng teo
bại trận
lẹo
mất
cất
lụn bại
chết dần chết mòn
tiêu vong
thảm bại
đậu
xỉu
chết mòn chết mỏi
gục
chết đầu nước
hàng
tịch
tắt thở
hy sinh
hẫng hụt
tắt hơi
tạnh
tuẫn nạn
đoản
đo ván
hết đời
giãy chết
lâm chung
sụp
bó tay chịu chết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bó tay chịu chết là .