TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạt thạch" - Kho Chữ
Hoạt thạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoáng chất có thành phần chủ yếu là magnesium, silicat, dùng làm thuốc bột rắc ngoài da.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
silicat
thạch cao
khoáng chất
khoáng vật
silica
xi-li-ca
mica
si-lích
tá dược
thạch anh
silicium
iode
hoạt chất
kem
silicat
thuốc đỏ
mi-ca
đất thó
permanganate kali
đất sét
a-pa-tít
si-li-côn
cẩm thạch
ka-li
thuốc
magnesium
phấn rôm
điệp
bột
thuốc muối
phèn chua
clin-ke
xút
hoạt thạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt thạch là .