TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hộ tịch" - Kho Chữ
Hộ tịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sổ của cơ quan chính quyền nhà nước có thẩm quyền xác nhận các sự kiện trong đời sống của một người (như sinh, tử, kết hôn, li hôn, v.v...) thuộc địa phương mình quản lí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sổ hộ khẩu
hộ khẩu
hộ chiếu
hộ khẩu
công chứng
sổ
chứng minh thư
sở tại
công chứng
quốc tịch
giấy thông hành
dân sự
chính sử
sắc luật
luật
hộ
tỉnh lị
phòng thường trực
đảng tịch
dân
tỉnh lỵ
sổ vàng
chế định
căn cước
ubnd
hiến pháp
Ví dụ
"Sổ hộ tịch"
"Đi đăng kí hộ tịch"
hộ tịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hộ tịch là .