TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hỉ hả" - Kho Chữ
Hỉ hả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưhể hả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mê tơi
hốt hoảng
buồn cười
hắt hiu
xo
hú hồn hú vía
buồn đau
buồn thỉu buồn thiu
buồn tủi
buồn
heo hắt
úi
u uất
hổn ha hổn hển
xìu
gớm
buồn rười rượi
muộn phiền
ậm ực
buồn rượi
buồn
giải phiền
xì xị
hỡi
khốn một nỗi
đa sầu
dàu
rầu
hăm hăm hở hở
ưng ức
hào hển
mừng hụt
hấp
rười rượi
cảm thán
sượt
buồn phiền
buồn hiu
múa tay trong bị
hả giận
sưng sỉa
sầu não
não nề
nở gan nở ruột
phấn chấn
xót
cà là khổ
oi ả
tiếc hùi hụi
khổ sở
giần giật
tủi hờn
hờn tủi
nỗi
bi ai
buồn bã
tức mình
ảo não
buồn bực
hú vía
buồn xo
ỉu
dàu dàu
ê chề
hờ
buồn rầu
anh ách
ghê gớm
eo ôi
trầm uất
tức tưởi
hiu hắt
hết vía
hối hả
Ví dụ
"Vui sướng hỉ hả"
hỉ hả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hỉ hả là .