TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hô hấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quá trình lấy oxygen từ bên ngoài vào cơ thể và thải khí carbonic ra ngoài của sinh vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí quản
phổi
khí quản
đường
phế quản
hemoglobin
phế
bộ máy
yếm khí
mũi
hồng huyết cầu
hồng cầu
lỗ bì
cuống họng
họng
khí quan
họng
đường phổi
đại tuần hoàn
Ví dụ
"Hệ hô hấp"
"Cá hô hấp bằng mang"
"Viêm đường hô hấp"
hô hấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hô hấp là .
Từ đồng nghĩa của "hô hấp" - Kho Chữ