TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yếm khí" - Kho Chữ
Yếm khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động, tác động được trong môi trường không có không khí; phân biệt với háo khí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hô hấp
khí quan
khoang
Ví dụ
"Sinh vật yếm khí"
"Xử lí rác bằng công nghệ ủ yếm khí"
yếm khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yếm khí là .