TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình học giải tích" - Kho Chữ
Hình học giải tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu các đối tượng hình học bằng công cụ của đại số, dựa trên cơ sở phương pháp toạ độ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình học
hình học hoạ hình
hình học phẳng
hình học không gian
giải tích
toán học
đại số
số học
topo học
trắc địa học
logic toán học
thống kê học
logic hình thức
loại hình học
trắc địa
đại số học
toán kinh tế
phép tính vi phân
địa lý kinh tế
địa lý học
thống kê
địa lí học
địa lí kinh tế
lí thuyết tập hợp
lý thuyết tập hợp
giải phẫu học
hình thái học
giáo dục học
địa lý
vận trù học
địa lý tự nhiên
địa lí
cú pháp học
cổ địa lý
logic học
hình thái học
địa mạo học
bản đồ học
địa lí tự nhiên
giáo học pháp
hình học giải tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình học giải tích là .