TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "goá" - Kho Chữ
Goá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có chồng hay vợ đã chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sẩy
mất
phát tang
khuất núi
tiêu điều
toi
tiêu vong
tình phụ
tiêu
đoạn tang
rụi
phăng teo
ruỗng nát
tử vong
mệnh chung
mục nát
quá vãng
mất mát
héo hắt
thác
tan hoang
hẫng hụt
tổn
nát
thọ chung
vẹt
ngoắc ngoải
hư hao
mục nát
khuynh gia bại sản
thối
héo
tong
thiệt mạng
đi đời nhà ma
cáo thoái
tan nát
quá cố
héo hon
giãy chết
rờm
suy tổn
tử
mất
mất
thất thiệt
trắng tay
xẹp lép
tịt ngòi
thiệt
mất cả chì lẫn chài
hư hại
già cỗi
quắt queo
thất tiết
diệt vong
rù
bỏ xác
sa sẩy
chết chóc
suy vong
đi
tổn thất
chết giả
xuống lỗ
tử sinh
toi
suy đốn
rụi
tan cửa nát nhà
héo don
háp
ngóm
bại
Ví dụ
"Goá vợ"
"Mẹ goá con côi"
goá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với goá là .